programming error

programming error

A programmer finds a programming error in their code.

Định nghĩa

Danh từ: Lỗi lập trình (programming error) một lỗi phát sinh từ nguồn (code) kém chất lượng trong một chương trình nào đó, dẫn đến kết quả đầu ra không chính xác hoặc không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Phần mềm bị treo do một lỗi lập trình đơn giản trong -đun đăng nhập.)
  • (Hầu hết các lỗ hổng bảo mật đều do lỗi lập trình gây ra, chứ không phải vấn đề phần cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fix a programming error": sửa một lỗi lập trình.
    • The development team worked overtime to fix the programming error before the release. (Nhóm phát triển đã làm thêm giờ để sửa lỗi lập trình trước khi phát hành.)
  • "a critical programming error": một lỗi lập trình nghiêm trọng.
    • A critical programming error in the banking system caused incorrect transactions. (Một lỗi lập trình nghiêm trọng trong hệ thống ngân hàng đã gây ra các giao dịch sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỗi cú pháp (syntax error): một loại lỗi lập trình xảy ra khi nguồn vi phạm quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ lập trình.
  • Lỗi logic (logic error): một loại lỗi lập trình khi chạy được nhưng cho kết quả sai do logic sai.
  • Lỗi thời gian chạy (runtime error): lỗi xảy ra trong khi chương trình đang chạy.
Từ đồng nghĩa
  • Lỗi phần mềm (software bug): thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ bất kỳ lỗi nào trong phần mềm, bao gồm cả lỗi lập trình.
  • Lỗi nguồn (code error): nhấn mạnh vào nguồn gốc từ .
  • Lỗi chương trình (program error): đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Debug: gỡ lỗi, tìm sửa lỗi lập trình.
    • The programmer spent hours debugging the programming error. (Lập trình viên đã dành hàng giờ để gỡ lỗi lập trình.)
  • Root out: tìm ra gốc rễ của lỗi.
    • It took the team a week to root out the programming error in the database. (Nhóm mất một tuần để tìm ra gốc rễ của lỗi lập trình trong cơ sở dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bug in the system: lỗi trong hệ thống, thường dùng để chỉ lỗi lập trình trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
    • There's a bug in the system that needs to be patched immediately. ( một lỗi trong hệ thống cần được ngay lập tức.)
  • Glitch: trục trặc nhỏ, thường lỗi lập trình tạm thời.
    • The game had a glitch that made the character invisible. (Trò chơi một trục trặc khiến nhân vật trở nên vô hình.)